Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2091

Tháng 12/2091 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/10 âm lịch và kết thúc ngày 22/11 âm lịch (năm Tân Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
101/11112123134145156167
17818919102011211222132314
2415/11251626172718281929203021
3122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2091

Xem ngày tốt tháng 12/2091

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2091

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy21/10Canh DầnNgày bình thường
2/12Chủ Nhật22/10Tân MãoNgày xấu
3/12Thứ Hai23/10Nhâm ThìnNgày bình thường
4/12Thứ Ba24/10Quý TỵNgày xấu
5/12Thứ Tư25/10Giáp NgọNgày tốt
6/12Thứ Năm26/10Ất MùiNgày tốt
7/12Thứ Sáu27/10Bính ThânNgày bình thường
8/12Thứ Bảy28/10Đinh DậuNgày xấu
9/12Chủ Nhật29/10Mậu TuấtNgày bình thường
10/12Thứ Hai1/11Kỷ HợiNgày xấu
11/12Thứ Ba2/11Canh TýNgày bình thường
12/12Thứ Tư3/11Tân SửuNgày tốt
13/12Thứ Năm4/11Nhâm DầnNgày xấu
14/12Thứ Sáu5/11Quý MãoNgày bình thường
15/12Thứ Bảy6/11Giáp ThìnNgày bình thường
16/12Chủ Nhật7/11Ất TỵNgày xấu
17/12Thứ Hai8/11Bính NgọNgày xấu
18/12Thứ Ba9/11Đinh MùiNgày xấu
19/12Thứ Tư10/11Mậu ThânNgày tốt
20/12Thứ Năm11/11Kỷ DậuNgày tốt
21/12Thứ Sáu12/11Canh TuấtNgày bình thường
22/12Thứ Bảy13/11Tân HợiNgày xấu
23/12Chủ Nhật14/11Nhâm TýNgày bình thường
24/12Thứ Hai15/11Quý SửuNgày tốt
25/12Thứ Ba16/11Giáp DầnNgày xấu
26/12Thứ Tư17/11Ất MãoNgày bình thường
27/12Thứ Năm18/11Bính ThìnNgày bình thường
28/12Thứ Sáu19/11Đinh TỵNgày xấu
29/12Thứ Bảy20/11Mậu NgọNgày xấu
30/12Chủ Nhật21/11Kỷ MùiNgày xấu
31/12Thứ Hai22/11Canh ThânNgày tốt