Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1929

Thứ Ba, 23/4/1929 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Kỷ Tỵ — ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Thìn.

23/4/1929
DƯƠNG LỊCH23Thứ Ba
Tháng 4/1929
ÂM LỊCH14Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 4/1929

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
829930101/3112123134145
156167178189191020112112
221323142415/32516261727182819
29203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/4/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 4 năm 1929 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Mậu Thìn.
Ngày 23/4/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Thất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/4/1929 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)