Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1929

Tháng 3/1929 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/1 âm lịch và kết thúc ngày 21/2 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
111/2122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/2261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1929

Xem ngày tốt tháng 3/1929

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1929

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Sáu20/1Ất TỵNgày bình thường
2/3Thứ Bảy21/1Bính NgọNgày xấu
3/3Chủ Nhật22/1Đinh MùiNgày tốt
4/3Thứ Hai23/1Mậu ThânNgày xấu
5/3Thứ Ba24/1Kỷ DậuNgày xấu
6/3Thứ Tư25/1Canh TuấtNgày bình thường
7/3Thứ Năm26/1Tân HợiNgày xấu
8/3Thứ Sáu27/1Nhâm TýNgày bình thường
9/3Thứ Bảy28/1Quý SửuNgày tốt
10/3Chủ Nhật29/1Giáp DầnNgày bình thường
11/3Thứ Hai1/2Ất MãoNgày tốt
12/3Thứ Ba2/2Bính ThìnNgày bình thường
13/3Thứ Tư3/2Đinh TỵNgày xấu
14/3Thứ Năm4/2Mậu NgọNgày bình thường
15/3Thứ Sáu5/2Kỷ MùiNgày tốt
16/3Thứ Bảy6/2Canh ThânNgày xấu
17/3Chủ Nhật7/2Tân DậuNgày xấu
18/3Thứ Hai8/2Nhâm TuấtNgày bình thường
19/3Thứ Ba9/2Quý HợiNgày xấu
20/3Thứ Tư10/2Giáp TýNgày bình thường
21/3Thứ Năm11/2Ất SửuNgày xấu
22/3Thứ Sáu12/2Bính DầnNgày tốt
23/3Thứ Bảy13/2Đinh MãoNgày tốt
24/3Chủ Nhật14/2Mậu ThìnNgày bình thường
25/3Thứ Hai15/2Kỷ TỵNgày xấu
26/3Thứ Ba16/2Canh NgọNgày bình thường
27/3Thứ Tư17/2Tân MùiNgày tốt
28/3Thứ Năm18/2Nhâm ThânNgày xấu
29/3Thứ Sáu19/2Quý DậuNgày xấu
30/3Thứ Bảy20/2Giáp TuấtNgày bình thường
31/3Chủ Nhật21/2Ất HợiNgày xấu