Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 4 năm 1929

Thứ Sáu, 5/4/1929 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Kỷ Tỵ — ngày Canh Thìn, tháng Đinh Mão.

5/4/1929
DƯƠNG LỊCH5Thứ Sáu
Tháng 4/1929
ÂM LỊCH26Tháng Hai (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thìn
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Giáp Tuất, Mậu Tuất, Giáp Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 5/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/4 →

Lịch tháng 4/1929

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
829930101/3112123134145
156167178189191020112112
221323142415/32516261727182819
29203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/4/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 4 năm 1929 dương lịch là ngày 26 tháng Hai năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Canh Thìn, tháng Đinh Mão.
Ngày 5/4/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/4/1929 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)