Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 4 năm 1936

Thứ Năm, 23/4/1936 dương lịch là ngày 3 tháng Ba nhuận năm Bính Tý — ngày Ất Hợi, tháng Nhâm Thìn.

23/4/1936
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 4/1936
ÂM LỊCH3Tháng Ba nhuận (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Bính Tý
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 4/1936

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413514
615/3716817918101911201221
1322142315241625172618271928
2029211/3N222233244255266
2772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/4/1936 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 4 năm 1936 dương lịch là ngày 3 tháng Ba nhuận năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 23/4/1936 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Tỉnh. Nên: Kê giường, An biên, Chọn tướng. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi, Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 23/4/1936 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)