Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 1918

Thứ Năm, 23/5/1918 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Mậu Ngọ — ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Tỵ.

23/5/1918
DƯƠNG LỊCH23Thứ Năm
Tháng 5/1918
ÂM LỊCH14Tháng Tư (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết dân tộc Khmer Nam Bộ
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Ngọ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 5/1918

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
626727828929101/4112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/425162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/5/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 5 năm 1918 dương lịch là ngày 14 tháng Tư năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 23/5/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Giác. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Nhập tài, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 23/5/1918 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)