Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 5 năm 1918

Thứ Bảy, 25/5/1918 dương lịch là ngày 16 tháng Tư năm Mậu Ngọ — ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Tỵ.

25/5/1918
DƯƠNG LỊCH25Thứ Bảy
Tháng 5/1918
ÂM LỊCH16Tháng Tư (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Ngọ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 25/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/5 →

Lịch tháng 5/1918

T2T3T4T5T6T7CN
121222323424525
626727828929101/4112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/425162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/5/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 5 năm 1918 dương lịch là ngày 16 tháng Tư năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 25/5/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Đê. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/5/1918 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)