Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 5 năm 2049

Chủ Nhật, 23/5/2049 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Kỷ Tỵ — ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Tỵ.

23/5/2049
DƯƠNG LỊCH23Chủ Nhật
Tháng 5/2049
ÂM LỊCH22Tháng Tư (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 5/2049

T2T3T4T5T6T7CN
13021/4
32435465768798
109111012111312141315141615/4
1716181719182019212022212322
2423252426252726282729283029
311/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/5/2049 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 5 năm 2049 dương lịch là ngày 22 tháng Tư năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 23/5/2049 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Nhậm chức. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 23/5/2049 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)