Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 6 năm 1944

Thứ Sáu, 23/6/1944 dương lịch là ngày 3 tháng Năm năm Giáp Thân — ngày Mậu Ngọ, tháng Canh Ngọ.

23/6/1944
DƯƠNG LỊCH23Thứ Sáu
Tháng 6/1944
ÂM LỊCH3Tháng Năm (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Canh Ngọ / Giáp Thân
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 23/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/6 →

Lịch tháng 6/1944

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/4N61671781891910201121
1222132314241525162617271828
19292030211/5222233244255
2662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/6/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 6 năm 1944 dương lịch là ngày 3 tháng Năm năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Canh Ngọ.
Ngày 23/6/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Ngưu. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 23/6/1944 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)