Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1944

Tháng 6/1944 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/4 âm lịch và kết thúc ngày 10/5 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414
515/4N61671781891910201121
1222132314241525162617271828
19292030211/5222233244255
2662772882993010

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1944

Xem ngày tốt tháng 6/1944

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1944

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm11/4 nhuậnBính ThânNgày bình thường
2/6Thứ Sáu12/4 nhuậnĐinh DậuNgày xấu
3/6Thứ Bảy13/4 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
4/6Chủ Nhật14/4 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
5/6Thứ Hai15/4 nhuậnCanh TýNgày xấu
6/6Thứ Ba16/4 nhuậnTân SửuNgày bình thường
7/6Thứ Tư17/4 nhuậnNhâm DầnNgày bình thường
8/6Thứ Năm18/4 nhuậnQuý MãoNgày xấu
9/6Thứ Sáu19/4 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
10/6Thứ Bảy20/4 nhuậnẤt TỵNgày xấu
11/6Chủ Nhật21/4 nhuậnBính NgọNgày bình thường
12/6Thứ Hai22/4 nhuậnĐinh MùiNgày tốt
13/6Thứ Ba23/4 nhuậnMậu ThânNgày bình thường
14/6Thứ Tư24/4 nhuậnKỷ DậuNgày xấu
15/6Thứ Năm25/4 nhuậnCanh TuấtNgày bình thường
16/6Thứ Sáu26/4 nhuậnTân HợiNgày tốt
17/6Thứ Bảy27/4 nhuậnNhâm TýNgày xấu
18/6Chủ Nhật28/4 nhuậnQuý SửuNgày bình thường
19/6Thứ Hai29/4 nhuậnGiáp DầnNgày bình thường
20/6Thứ Ba30/4 nhuậnẤt MãoNgày xấu
21/6Thứ Tư1/5Bính ThìnNgày bình thường
22/6Thứ Năm2/5Đinh TỵNgày xấu
23/6Thứ Sáu3/5Mậu NgọNgày bình thường
24/6Thứ Bảy4/5Kỷ MùiNgày xấu
25/6Chủ Nhật5/5Canh ThânNgày tốt
26/6Thứ Hai6/5Tân DậuNgày tốt
27/6Thứ Ba7/5Nhâm TuấtNgày bình thường
28/6Thứ Tư8/5Quý HợiNgày xấu
29/6Thứ Năm9/5Giáp TýNgày xấu
30/6Thứ Sáu10/5Ất SửuNgày bình thường