Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 1944

Tháng 5/1944 dương lịch bắt đầu từ ngày 9/4 âm lịch và kết thúc ngày 10/4 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/4
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
221/4N232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/1944

Xem ngày tốt tháng 5/1944

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/1944

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Hai9/4Ất SửuNgày tốt
2/5Thứ Ba10/4Bính DầnNgày bình thường
3/5Thứ Tư11/4Đinh MãoNgày xấu
4/5Thứ Năm12/4Mậu ThìnNgày bình thường
5/5Thứ Sáu13/4Kỷ TỵNgày xấu
6/5Thứ Bảy14/4Canh NgọNgày tốt
7/5Chủ Nhật15/4Tân MùiNgày tốt
8/5Thứ Hai16/4Nhâm ThânNgày bình thường
9/5Thứ Ba17/4Quý DậuNgày xấu
10/5Thứ Tư18/4Giáp TuấtNgày bình thường
11/5Thứ Năm19/4Ất HợiNgày xấu
12/5Thứ Sáu20/4Bính TýNgày xấu
13/5Thứ Bảy21/4Đinh SửuNgày tốt
14/5Chủ Nhật22/4Mậu DầnNgày bình thường
15/5Thứ Hai23/4Kỷ MãoNgày xấu
16/5Thứ Ba24/4Canh ThìnNgày bình thường
17/5Thứ Tư25/4Tân TỵNgày xấu
18/5Thứ Năm26/4Nhâm NgọNgày tốt
19/5Thứ Sáu27/4Quý MùiNgày tốt
20/5Thứ Bảy28/4Giáp ThânNgày bình thường
21/5Chủ Nhật29/4Ất DậuNgày xấu
22/5Thứ Hai1/4 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
23/5Thứ Ba2/4 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
24/5Thứ Tư3/4 nhuậnMậu TýNgày xấu
25/5Thứ Năm4/4 nhuậnKỷ SửuNgày tốt
26/5Thứ Sáu5/4 nhuậnCanh DầnNgày bình thường
27/5Thứ Bảy6/4 nhuậnTân MãoNgày xấu
28/5Chủ Nhật7/4 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
29/5Thứ Hai8/4 nhuậnQuý TỵNgày xấu
30/5Thứ Ba9/4 nhuậnGiáp NgọNgày tốt
31/5Thứ Tư10/4 nhuậnẤt MùiNgày tốt