Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 7 năm 2059

Thứ Tư, 23/7/2059 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Kỷ Mão — ngày Tân Mão, tháng Tân Mùi.

23/7/2059
DƯƠNG LỊCH23Thứ Tư
Tháng 7/2059
ÂM LỊCH14Tháng Sáu (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Tân Mùi / Kỷ Mão
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 7/2059

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627
728829930101/6112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/6251626172718
2819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/7/2059 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 7 năm 2059 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Tân Mùi.
Ngày 23/7/2059 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 23/7/2059 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)