Đại Cát

Lịch âm ngày 23 tháng 8 năm 1959

Chủ Nhật, 23/8/1959 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Kỷ Hợi — ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Thân.

23/8/1959
DƯƠNG LỊCH23Chủ Nhật
Tháng 8/1959
ÂM LỊCH20Tháng Bảy (đủ)
Năm Kỷ Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Hợi
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 23/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 23/8 →

Lịch tháng 8/1959

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32941/75263748596
1071181291310141115121613
17141815/719162017211822192320
2421252226232724282529263027
3128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 23/8/1959 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 23 tháng 8 năm 1959 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Kỷ Hợi âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Thân.
Ngày 23/8/1959 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 23/8/1959 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)