Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1959

Tháng 8/1959 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/6 âm lịch và kết thúc ngày 28/7 âm lịch (năm Kỷ Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32941/75263748596
1071181291310141115121613
17141815/719162017211822192320
2421252226232724282529263027
3128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1959

Xem ngày tốt tháng 8/1959

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1959

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy27/6Ất MãoNgày tốt
2/8Chủ Nhật28/6Bính ThìnNgày xấu
3/8Thứ Hai29/6Đinh TỵNgày tốt
4/8Thứ Ba1/7Mậu NgọNgày xấu
5/8Thứ Tư2/7Kỷ MùiNgày tốt
6/8Thứ Năm3/7Canh ThânNgày bình thường
7/8Thứ Sáu4/7Tân DậuNgày xấu
8/8Thứ Bảy5/7Nhâm TuấtNgày bình thường
9/8Chủ Nhật6/7Quý HợiNgày xấu
10/8Thứ Hai7/7Giáp TýNgày tốt
11/8Thứ Ba8/7Ất SửuNgày tốt
12/8Thứ Tư9/7Bính DầnNgày xấu
13/8Thứ Năm10/7Đinh MãoNgày xấu
14/8Thứ Sáu11/7Mậu ThìnNgày bình thường
15/8Thứ Bảy12/7Kỷ TỵNgày tốt
16/8Chủ Nhật13/7Canh NgọNgày xấu
17/8Thứ Hai14/7Tân MùiNgày bình thường
18/8Thứ Ba15/7Nhâm ThânNgày bình thường
19/8Thứ Tư16/7Quý DậuNgày xấu
20/8Thứ Năm17/7Giáp TuấtNgày bình thường
21/8Thứ Sáu18/7Ất HợiNgày xấu
22/8Thứ Bảy19/7Bính TýNgày tốt
23/8Chủ Nhật20/7Đinh SửuNgày tốt
24/8Thứ Hai21/7Mậu DầnNgày xấu
25/8Thứ Ba22/7Kỷ MãoNgày xấu
26/8Thứ Tư23/7Canh ThìnNgày bình thường
27/8Thứ Năm24/7Tân TỵNgày tốt
28/8Thứ Sáu25/7Nhâm NgọNgày xấu
29/8Thứ Bảy26/7Quý MùiNgày bình thường
30/8Chủ Nhật27/7Giáp ThânNgày bình thường
31/8Thứ Hai28/7Ất DậuNgày xấu