Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 1 năm 2090

Thứ Ba, 24/1/2090 dương lịch là ngày 24 tháng Chạp năm Kỷ Dậu — ngày Giáp Tuất, tháng Đinh Sửu.

24/1/2090
DƯƠNG LỊCH24Thứ Ba
Tháng 1/2090
ÂM LỊCH24Tháng Chạp (thiếu)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Dậu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 24/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/1 →

Lịch tháng 1/2090

T2T3T4T5T6T7CN
11/12
22334455667788
99101011111212131314141515/12
1616171718181919202021212222
2323242425252626272728282929
301/1312

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/1/2090 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 1 năm 2090 dương lịch là ngày 24 tháng Chạp năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Đinh Sửu.
Ngày 24/1/2090 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Thất. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/1/2090 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)