Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 6 năm 2002

Thứ Hai, 24/6/2002 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Nhâm Ngọ — ngày Quý Hợi, tháng Bính Ngọ.

24/6/2002
DƯƠNG LỊCH24Thứ Hai
Tháng 6/2002
ÂM LỊCH14Tháng Năm (thiếu)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Hợi
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Đinh Tỵ, Ất Tỵ, Đinh Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Phế, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 24/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 24/6 →

Lịch tháng 6/2002

T2T3T4T5T6T7CN
121222
323424525626727828929
1030111/5122133144155166
1771881992010211122122313
24142515/526162717281829193020

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/6/2002 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 6 năm 2002 dương lịch là ngày 14 tháng Năm năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Hợi, tháng Bính Ngọ.
Ngày 24/6/2002 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Trương. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 24/6/2002 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)