Đại Cát

Lịch âm ngày 24 tháng 9 năm 1993

Thứ Sáu, 24/9/1993 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Quý Dậu — ngày Mậu Thân, tháng Tân Dậu.

24/9/1993
DƯƠNG LỊCH24Thứ Sáu
Tháng 9/1993
ÂM LỊCH9Tháng Tám (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chọi trâu Đồ Sơn
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Tân Dậu / Quý Dậu
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Y. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 9/1993

T2T3T4T5T6T7CN
115/7216317418519
620721822923102411251226
132714281529161/8172183194
20521622723824925102611
2712281329143015/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 24/9/1993 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 24 tháng 9 năm 1993 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Tân Dậu.
Ngày 24/9/1993 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Quỷ. Nên: Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Đắp đê, Lấp hang, Bồi tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 24/9/1993 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)