Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 10 năm 2075

Thứ Sáu, 25/10/2075 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Ất Mùi — ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Tuất.

25/10/2075
DƯƠNG LỊCH25Thứ Sáu
Tháng 10/2075
ÂM LỊCH16Tháng Chín (thiếu)
Năm Ất Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Bính Tuất / Ất Mùi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 25/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/10 →

Lịch tháng 10/2075

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627
728829930101/9112123134
14515616717818919102011
2112221323142415/9251626172718
2819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/10/2075 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 10 năm 2075 dương lịch là ngày 16 tháng Chín năm Ất Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Tuất.
Ngày 25/10/2075 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Lâu. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/10/2075 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)