Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2075

Tháng 11/2075 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/9 âm lịch và kết thúc ngày 23/10 âm lịch (năm Ất Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872981/1092103
1141251361471581691710
18111912201321142215/1023162417
251826192720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2075

Xem ngày tốt tháng 11/2075

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2075

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu23/9Bính ThânNgày bình thường
2/11Thứ Bảy24/9Đinh DậuNgày tốt
3/11Chủ Nhật25/9Mậu TuấtNgày xấu
4/11Thứ Hai26/9Kỷ HợiNgày tốt
5/11Thứ Ba27/9Canh TýNgày bình thường
6/11Thứ Tư28/9Tân SửuNgày xấu
7/11Thứ Năm29/9Nhâm DầnNgày bình thường
8/11Thứ Sáu1/10Quý MãoNgày xấu
9/11Thứ Bảy2/10Giáp ThìnNgày bình thường
10/11Chủ Nhật3/10Ất TỵNgày xấu
11/11Thứ Hai4/10Bính NgọNgày xấu
12/11Thứ Ba5/10Đinh MùiNgày tốt
13/11Thứ Tư6/10Mậu ThânNgày bình thường
14/11Thứ Năm7/10Kỷ DậuNgày xấu
15/11Thứ Sáu8/10Canh TuấtNgày bình thường
16/11Thứ Bảy9/10Tân HợiNgày bình thường
17/11Chủ Nhật10/10Nhâm TýNgày xấu
18/11Thứ Hai11/10Quý SửuNgày tốt
19/11Thứ Ba12/10Giáp DầnNgày bình thường
20/11Thứ Tư13/10Ất MãoNgày xấu
21/11Thứ Năm14/10Bính ThìnNgày bình thường
22/11Thứ Sáu15/10Đinh TỵNgày xấu
23/11Thứ Bảy16/10Mậu NgọNgày tốt
24/11Chủ Nhật17/10Kỷ MùiNgày tốt
25/11Thứ Hai18/10Canh ThânNgày bình thường
26/11Thứ Ba19/10Tân DậuNgày xấu
27/11Thứ Tư20/10Nhâm TuấtNgày bình thường
28/11Thứ Năm21/10Quý HợiNgày bình thường
29/11Thứ Sáu22/10Giáp TýNgày xấu
30/11Thứ Bảy23/10Ất SửuNgày tốt