Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 3 năm 1999

Thứ Năm, 25/3/1999 dương lịch là ngày 8 tháng Hai năm Kỷ Mão — ngày Bính Tý, tháng Đinh Mão.

25/3/1999
DƯƠNG LỊCH25Thứ Năm
Tháng 3/1999
ÂM LỊCH8Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mão
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Hình, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 25/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/3 →

Lịch tháng 3/1999

T2T3T4T5T6T7CN
114215/1316417518619720
82192210231124122513261427
152816291730181/2192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/3/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 3 năm 1999 dương lịch là ngày 8 tháng Hai năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Đinh Mão.
Ngày 25/3/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/3/1999 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)