Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 3 năm 1999

Chủ Nhật, 28/3/1999 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Kỷ Mão — ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Mão.

28/3/1999
DƯƠNG LỊCH28Chủ Nhật
Tháng 3/1999
ÂM LỊCH11Tháng Hai (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mão / Kỷ Mão
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 28/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/3 →

Lịch tháng 3/1999

T2T3T4T5T6T7CN
114215/1316417518619720
82192210231124122513261427
152816291730181/2192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/3/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 3 năm 1999 dương lịch là ngày 11 tháng Hai năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Mão.
Ngày 28/3/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Mão. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Lập hợp đồng, Săn bắn, Đánh cá, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 28/3/1999 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)