Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1999

Chủ Nhật, 7/3/1999 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Kỷ Mão — ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Dần.

7/3/1999
DƯƠNG LỊCH7Chủ Nhật
Tháng 3/1999
ÂM LỊCH20Tháng Giêng (đủ)
Năm Kỷ Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Mão
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 7/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/3 →

Lịch tháng 3/1999

T2T3T4T5T6T7CN
114215/1316417518619720
82192210231124122513261427
152816291730181/2192203214
22523624725826927102811
291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/3/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 3 năm 1999 dương lịch là ngày 20 tháng Giêng năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Dần.
Ngày 7/3/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/3/1999 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)