Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1999

Tháng 4/1999 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/2 âm lịch và kết thúc ngày 15/3 âm lịch (năm Kỷ Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216317418
51962072182292310241125
1226132714281529161/3172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/3

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1999

Xem ngày tốt tháng 4/1999

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1999

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Năm15/2Quý MùiNgày tốt
2/4Thứ Sáu16/2Giáp ThânNgày xấu
3/4Thứ Bảy17/2Ất DậuNgày xấu
4/4Chủ Nhật18/2Bính TuấtNgày bình thường
5/4Thứ Hai19/2Đinh HợiNgày xấu
6/4Thứ Ba20/2Mậu TýNgày bình thường
7/4Thứ Tư21/2Kỷ SửuNgày xấu
8/4Thứ Năm22/2Canh DầnNgày tốt
9/4Thứ Sáu23/2Tân MãoNgày tốt
10/4Thứ Bảy24/2Nhâm ThìnNgày bình thường
11/4Chủ Nhật25/2Quý TỵNgày xấu
12/4Thứ Hai26/2Giáp NgọNgày bình thường
13/4Thứ Ba27/2Ất MùiNgày bình thường
14/4Thứ Tư28/2Bính ThânNgày xấu
15/4Thứ Năm29/2Đinh DậuNgày tốt
16/4Thứ Sáu1/3Mậu TuấtNgày xấu
17/4Thứ Bảy2/3Kỷ HợiNgày tốt
18/4Chủ Nhật3/3Canh TýNgày bình thường
19/4Thứ Hai4/3Tân SửuNgày xấu
20/4Thứ Ba5/3Nhâm DầnNgày bình thường
21/4Thứ Tư6/3Quý MãoNgày xấu
22/4Thứ Năm7/3Giáp ThìnNgày bình thường
23/4Thứ Sáu8/3Ất TỵNgày tốt
24/4Thứ Bảy9/3Bính NgọNgày bình thường
25/4Chủ Nhật10/3Đinh MùiNgày xấu
26/4Thứ Hai11/3Mậu ThânNgày bình thường
27/4Thứ Ba12/3Kỷ DậuNgày tốt
28/4Thứ Tư13/3Canh TuấtNgày xấu
29/4Thứ Năm14/3Tân HợiNgày tốt
30/4Thứ Sáu15/3Nhâm TýNgày bình thường