Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1918

Thứ Ba, 25/6/1918 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Mậu Ngọ — ngày Quý Mão, tháng Mậu Ngọ.

25/6/1918
DƯƠNG LỊCH25Thứ Ba
Tháng 6/1918
ÂM LỊCH17Tháng Năm (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 25/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/6 →

Lịch tháng 6/1918

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/5
102113124135146157168
179181019112012211322142315/5
2416251726182719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/6/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 6 năm 1918 dương lịch là ngày 17 tháng Năm năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 25/6/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thu, sao Vĩ. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người, Nhập tài, Bắt giữ. Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 25/6/1918 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)