Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1918

Thứ Tư, 26/6/1918 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Mậu Ngọ — ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Ngọ.

26/6/1918
DƯƠNG LỊCH26Thứ Tư
Tháng 6/1918
ÂM LỊCH18Tháng Năm (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 26/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/6 →

Lịch tháng 6/1918

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/5
102113124135146157168
179181019112012211322142315/5
2416251726182719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/6/1918 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 6 năm 1918 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 26/6/1918 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh, Làm giấy tờ. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 26/6/1918 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)