Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 6 năm 1978

Chủ Nhật, 25/6/1978 dương lịch là ngày 20 tháng Năm năm Mậu Ngọ — ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Ngọ.

25/6/1978
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 6/1978
ÂM LỊCH20Tháng Năm (thiếu)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Ngọ
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 25/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/6 →

Lịch tháng 6/1978

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429
53061/5728394105116
1271381491510161117121813
19142015/521162217231824192520
26212722282329243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/6/1978 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 6 năm 1978 dương lịch là ngày 20 tháng Năm năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 25/6/1978 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/6/1978 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)