Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 8 năm 1929

Chủ Nhật, 25/8/1929 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy năm Kỷ Tỵ — ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Thân.

25/8/1929
DƯƠNG LỊCH25Chủ Nhật
Tháng 8/1929
ÂM LỊCH21Tháng Bảy (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 25/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/8 →

Lịch tháng 8/1929

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429
51/762738495106117
12813914101511161217131814
1915/7201621172218231924202521
262227232824292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/8/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 8 năm 1929 dương lịch là ngày 21 tháng Bảy năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Nhâm Thân.
Ngày 25/8/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/8/1929 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)