Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 9 năm 1944

Thứ Hai, 25/9/1944 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Giáp Thân — ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Dậu.

25/9/1944
DƯƠNG LỊCH25Thứ Hai
Tháng 9/1944
ÂM LỊCH9Tháng Tám (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Hội chọi trâu Đồ Sơn
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Dậu / Giáp Thân
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 25/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/9 →

Lịch tháng 9/1944

T2T3T4T5T6T7CN
114215/7316
4175186197208219221023
112412251326142715281629171/8
182193204215226237248
25926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/9/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 9 năm 1944 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Quý Dậu.
Ngày 25/9/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Tất. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 25/9/1944 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)