Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1944

Thứ Năm, 7/9/1944 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Giáp Thân — ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Thân.

7/9/1944
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 9/1944
ÂM LỊCH20Tháng Bảy (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Nhâm Thân / Giáp Thân
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 7/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/9 →

Lịch tháng 9/1944

T2T3T4T5T6T7CN
114215/7316
4175186197208219221023
112412251326142715281629171/8
182193204215226237248
25926102711281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/9/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 9 năm 1944 dương lịch là ngày 20 tháng Bảy năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Nhâm Thân.
Ngày 7/9/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Giác. Nên: Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh, Dọn dẹp nhà. Không nên: Yến tiệc, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/1944 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)