Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1944

Tháng 10/1944 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/8 âm lịch và kết thúc ngày 15/9 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
115/8
216317418519620721822
923102411251226132714281529
1630171/9182193204215226
2372482592610271128122913
30143115/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1944

Xem ngày tốt tháng 10/1944

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1944

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật15/8Mậu TuấtNgày bình thường
2/10Thứ Hai16/8Kỷ HợiNgày xấu
3/10Thứ Ba17/8Canh TýNgày bình thường
4/10Thứ Tư18/8Tân SửuNgày xấu
5/10Thứ Năm19/8Nhâm DầnNgày tốt
6/10Thứ Sáu20/8Quý MãoNgày xấu
7/10Thứ Bảy21/8Giáp ThìnNgày bình thường
8/10Chủ Nhật22/8Ất TỵNgày xấu
9/10Thứ Hai23/8Bính NgọNgày bình thường
10/10Thứ Ba24/8Đinh MùiNgày bình thường
11/10Thứ Tư25/8Mậu ThânNgày xấu
12/10Thứ Năm26/8Kỷ DậuNgày tốt
13/10Thứ Sáu27/8Canh TuấtNgày bình thường
14/10Thứ Bảy28/8Tân HợiNgày xấu
15/10Chủ Nhật29/8Nhâm TýNgày bình thường
16/10Thứ Hai30/8Quý SửuNgày xấu
17/10Thứ Ba1/9Giáp DầnNgày xấu
18/10Thứ Tư2/9Ất MãoNgày xấu
19/10Thứ Năm3/9Bính ThìnNgày xấu
20/10Thứ Sáu4/9Đinh TỵNgày tốt
21/10Thứ Bảy5/9Mậu NgọNgày bình thường
22/10Chủ Nhật6/9Kỷ MùiNgày xấu
23/10Thứ Hai7/9Canh ThânNgày bình thường
24/10Thứ Ba8/9Tân DậuNgày tốt
25/10Thứ Tư9/9Nhâm TuấtNgày xấu
26/10Thứ Năm10/9Quý HợiNgày tốt
27/10Thứ Sáu11/9Giáp TýNgày bình thường
28/10Thứ Bảy12/9Ất SửuNgày xấu
29/10Chủ Nhật13/9Bính DầnNgày bình thường
30/10Thứ Hai14/9Đinh MãoNgày xấu
31/10Thứ Ba15/9Mậu ThìnNgày xấu