Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 12 năm 1992

Thứ Bảy, 26/12/1992 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Nhâm Thân — ngày Bính Tý, tháng Quý Sửu.

26/12/1992
DƯƠNG LỊCH26Thứ Bảy
Tháng 12/1992
ÂM LỊCH3Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Tý
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Thân
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Canh Ngọ, Mậu Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 26/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/12 →

Lịch tháng 12/1992

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613
714815/119161017111812191320
1421152216231724182519262027
212822292330241/12252263274
285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/12/1992 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 12 năm 1992 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Bính Tý, tháng Quý Sửu.
Ngày 26/12/1992 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Đê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/12/1992 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)