Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1992

Tháng 11/1992 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/10 âm lịch và kết thúc ngày 7/11 âm lịch (năm Nhâm Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
17
2839410511612713814
915/10101611171218131914201521
1622172318241925202621272228
2329241/11252263274285296
307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1992

Xem ngày tốt tháng 11/1992

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1992

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Chủ Nhật7/10Tân TỵNgày xấu
2/11Thứ Hai8/10Nhâm NgọNgày tốt
3/11Thứ Ba9/10Quý MùiNgày bình thường
4/11Thứ Tư10/10Giáp ThânNgày bình thường
5/11Thứ Năm11/10Ất DậuNgày xấu
6/11Thứ Sáu12/10Bính TuấtNgày bình thường
7/11Thứ Bảy13/10Đinh HợiNgày bình thường
8/11Chủ Nhật14/10Mậu TýNgày xấu
9/11Thứ Hai15/10Kỷ SửuNgày tốt
10/11Thứ Ba16/10Canh DầnNgày bình thường
11/11Thứ Tư17/10Tân MãoNgày xấu
12/11Thứ Năm18/10Nhâm ThìnNgày bình thường
13/11Thứ Sáu19/10Quý TỵNgày xấu
14/11Thứ Bảy20/10Giáp NgọNgày tốt
15/11Chủ Nhật21/10Ất MùiNgày tốt
16/11Thứ Hai22/10Bính ThânNgày bình thường
17/11Thứ Ba23/10Đinh DậuNgày xấu
18/11Thứ Tư24/10Mậu TuấtNgày bình thường
19/11Thứ Năm25/10Kỷ HợiNgày bình thường
20/11Thứ Sáu26/10Canh TýNgày xấu
21/11Thứ Bảy27/10Tân SửuNgày tốt
22/11Chủ Nhật28/10Nhâm DầnNgày bình thường
23/11Thứ Hai29/10Quý MãoNgày xấu
24/11Thứ Ba1/11Giáp ThìnNgày bình thường
25/11Thứ Tư2/11Ất TỵNgày xấu
26/11Thứ Năm3/11Bính NgọNgày xấu
27/11Thứ Sáu4/11Đinh MùiNgày xấu
28/11Thứ Bảy5/11Mậu ThânNgày tốt
29/11Chủ Nhật6/11Kỷ DậuNgày tốt
30/11Thứ Hai7/11Canh TuấtNgày bình thường