Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1901

Thứ Ba, 26/2/1901 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Tân Sửu — ngày Ất Hợi, tháng Canh Dần.

26/2/1901
DƯƠNG LỊCH26Thứ Ba
Tháng 2/1901
ÂM LỊCH8Tháng Giêng (thiếu)
Năm Tân Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội chùa Đậu
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Canh Dần / Tân Sửu
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 2/1901

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/12
4165176187198209211022
1123122413251426152716281729
1830191/1202213224235246
2572682792810

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/2/1901 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 2 năm 1901 dương lịch là ngày 8 tháng Giêng năm Tân Sửu âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Canh Dần.
Ngày 26/2/1901 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Vĩ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/2/1901 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)