Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2038

Thứ Sáu, 26/2/2038 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Mậu Ngọ — ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Dần.

26/2/2038
DƯƠNG LỊCH26Thứ Sáu
Tháng 2/2038
ÂM LỊCH23Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Ngọ
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 2/2038

T2T3T4T5T6T7CN
12822933041/1526374
859610711812913101411
1512161317141815/1191620172118
2219232024212522262327242825

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/2/2038 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 2 năm 2038 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Mậu Ngọ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Dần.
Ngày 26/2/2038 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Ngưu. Nên: Nhập học. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/2/2038 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)