Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 4 năm 2064

Thứ Bảy, 26/4/2064 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Giáp Thân — ngày Canh Dần, tháng Mậu Thìn.

26/4/2064
DƯƠNG LỊCH26Thứ Bảy
Tháng 4/2064
ÂM LỊCH10Tháng Ba (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Giỗ tổ Hùng Vương
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Thân
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 4/2064

T2T3T4T5T6T7CN
115/2216317418519620
7218229231024112512261327
142815291630171/3182193204
21522623724825926102711
281229133014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/4/2064 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 4 năm 2064 dương lịch là ngày 10 tháng Ba năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Mậu Thìn.
Ngày 26/4/2064 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Vị. Nên: Cúng tế, Kết hôn, Yến tiệc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 26/4/2064 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)