Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1910

Chủ Nhật, 26/6/1910 dương lịch là ngày 20 tháng Năm năm Canh Tuất — ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Ngọ.

26/6/1910
DƯƠNG LỊCH26Chủ Nhật
Tháng 6/1910
ÂM LỊCH20Tháng Năm (đủ)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tuất
Nạp âm
Đại Hải Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Ngọ / Canh Tuất
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Bính Thìn, Giáp Thìn, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 26/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/6 →

Lịch tháng 6/1910

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62971/58293104115126
1371481591610171118121913
20142115/522162317241825192620
2721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/6/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 6 năm 1910 dương lịch là ngày 20 tháng Năm năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Tuất, tháng Nhâm Ngọ.
Ngày 26/6/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Tinh. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 26/6/1910 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)