Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1910

Tháng 6/1910 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/4 âm lịch và kết thúc ngày 24/5 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62971/58293104115126
1371481591610171118121913
20142115/522162317241825192620
2721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1910

Xem ngày tốt tháng 6/1910

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1910

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Tư24/4Đinh DậuNgày xấu
2/6Thứ Năm25/4Mậu TuấtNgày bình thường
3/6Thứ Sáu26/4Kỷ HợiNgày xấu
4/6Thứ Bảy27/4Canh TýNgày xấu
5/6Chủ Nhật28/4Tân SửuNgày tốt
6/6Thứ Hai29/4Nhâm DầnNgày bình thường
7/6Thứ Ba1/5Quý MãoNgày tốt
8/6Thứ Tư2/5Giáp ThìnNgày bình thường
9/6Thứ Năm3/5Ất TỵNgày xấu
10/6Thứ Sáu4/5Bính NgọNgày bình thường
11/6Thứ Bảy5/5Đinh MùiNgày xấu
12/6Chủ Nhật6/5Mậu ThânNgày tốt
13/6Thứ Hai7/5Kỷ DậuNgày tốt
14/6Thứ Ba8/5Canh TuấtNgày bình thường
15/6Thứ Tư9/5Tân HợiNgày xấu
16/6Thứ Năm10/5Nhâm TýNgày xấu
17/6Thứ Sáu11/5Quý SửuNgày bình thường
18/6Thứ Bảy12/5Giáp DầnNgày xấu
19/6Chủ Nhật13/5Ất MãoNgày tốt
20/6Thứ Hai14/5Bính ThìnNgày bình thường
21/6Thứ Ba15/5Đinh TỵNgày xấu
22/6Thứ Tư16/5Mậu NgọNgày bình thường
23/6Thứ Năm17/5Kỷ MùiNgày xấu
24/6Thứ Sáu18/5Canh ThânNgày tốt
25/6Thứ Bảy19/5Tân DậuNgày tốt
26/6Chủ Nhật20/5Nhâm TuấtNgày bình thường
27/6Thứ Hai21/5Quý HợiNgày xấu
28/6Thứ Ba22/5Giáp TýNgày xấu
29/6Thứ Tư23/5Ất SửuNgày bình thường
30/6Thứ Năm24/5Bính DầnNgày xấu