Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1910

Thứ Hai, 6/6/1910 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Canh Tuất — ngày Nhâm Dần, tháng Tân Tỵ.

6/6/1910
DƯƠNG LỊCH6Thứ Hai
Tháng 6/1910
ÂM LỊCH29Tháng Tư (thiếu)
Năm Canh Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Tân Tỵ / Canh Tuất
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 6/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/6 →

Lịch tháng 6/1910

T2T3T4T5T6T7CN
124225326427528
62971/58293104115126
1371481591610171118121913
20142115/522162317241825192620
2721282229233024

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/6/1910 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 6 năm 1910 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Canh Tuất âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Tân Tỵ.
Ngày 6/6/1910 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Tâm. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/6/1910 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)