Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1910

Tháng 7/1910 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/5 âm lịch và kết thúc ngày 25/6 âm lịch (năm Canh Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852963071/68293104
11512613714815916101711
1812191320142115/6221623172418
2519262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1910

Xem ngày tốt tháng 7/1910

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1910

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Sáu25/5Đinh MãoNgày tốt
2/7Thứ Bảy26/5Mậu ThìnNgày bình thường
3/7Chủ Nhật27/5Kỷ TỵNgày xấu
4/7Thứ Hai28/5Canh NgọNgày bình thường
5/7Thứ Ba29/5Tân MùiNgày xấu
6/7Thứ Tư30/5Nhâm ThânNgày tốt
7/7Thứ Năm1/6Quý DậuNgày xấu
8/7Thứ Sáu2/6Giáp TuấtNgày bình thường
9/7Thứ Bảy3/6Ất HợiNgày tốt
10/7Chủ Nhật4/6Bính TýNgày bình thường
11/7Thứ Hai5/6Đinh SửuNgày xấu
12/7Thứ Ba6/6Mậu DầnNgày bình thường
13/7Thứ Tư7/6Kỷ MãoNgày tốt
14/7Thứ Năm8/6Canh ThìnNgày xấu
15/7Thứ Sáu9/6Tân TỵNgày tốt
16/7Thứ Bảy10/6Nhâm NgọNgày bình thường
17/7Chủ Nhật11/6Quý MùiNgày xấu
18/7Thứ Hai12/6Giáp ThânNgày bình thường
19/7Thứ Ba13/6Ất DậuNgày xấu
20/7Thứ Tư14/6Bính TuấtNgày bình thường
21/7Thứ Năm15/6Đinh HợiNgày tốt
22/7Thứ Sáu16/6Mậu TýNgày bình thường
23/7Thứ Bảy17/6Kỷ SửuNgày xấu
24/7Chủ Nhật18/6Canh DầnNgày bình thường
25/7Thứ Hai19/6Tân MãoNgày tốt
26/7Thứ Ba20/6Nhâm ThìnNgày xấu
27/7Thứ Tư21/6Quý TỵNgày tốt
28/7Thứ Năm22/6Giáp NgọNgày bình thường
29/7Thứ Sáu23/6Ất MùiNgày xấu
30/7Thứ Bảy24/6Bính ThânNgày bình thường
31/7Chủ Nhật25/6Đinh DậuNgày xấu