Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1979

Thứ Ba, 27/11/1979 dương lịch là ngày 8 tháng Mười năm Kỷ Mùi — ngày Mậu Tuất, tháng Ất Hợi.

27/11/1979
DƯƠNG LỊCH27Thứ Ba
Tháng 11/1979
ÂM LỊCH8Tháng Mười (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Tuất
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Mùi
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Canh Thìn, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 27/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/11 →

Lịch tháng 11/1979

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/9
51661771881992010211122
1223132414251526162717281829
1930201/10212223234245256
26727828929103011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/11/1979 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 11 năm 1979 dương lịch là ngày 8 tháng Mười năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Tuất, tháng Ất Hợi.
Ngày 27/11/1979 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Thất. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/11/1979 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)