Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 8 năm 1941

Thứ Tư, 27/8/1941 dương lịch là ngày 5 tháng Bảy năm Tân Tỵ — ngày Đinh Mùi, tháng Bính Thân.

27/8/1941
DƯƠNG LỊCH27Thứ Tư
Tháng 8/1941
ÂM LỊCH5Tháng Bảy (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Bính Thân / Tân Tỵ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 8/1941

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/6N8169171018
1119122013211422152316241725
18261927202821292230231/7242
253264275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/8/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 8 năm 1941 dương lịch là ngày 5 tháng Bảy năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Bính Thân.
Ngày 27/8/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Bích. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/8/1941 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)