Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 8 năm 1941

Chủ Nhật, 31/8/1941 dương lịch là ngày 9 tháng Bảy năm Tân Tỵ — ngày Tân Hợi, tháng Bính Thân.

31/8/1941
DƯƠNG LỊCH31Chủ Nhật
Tháng 8/1941
ÂM LỊCH9Tháng Bảy (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Hợi
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Bính Thân / Tân Tỵ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Ất Tỵ, Kỷ Tỵ, Ất Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hại, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 31/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 31/8 →

Lịch tháng 8/1941

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/6N8169171018
1119122013211422152316241725
18261927202821292230231/7242
253264275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/8/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 8 năm 1941 dương lịch là ngày 9 tháng Bảy năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Hợi, tháng Bính Thân.
Ngày 31/8/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Mão. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Sửa đường, Sửa tường. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 31/8/1941 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)