Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 1941

Thứ Tư, 6/8/1941 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu nhuận năm Tân Tỵ — ngày Bính Tuất, tháng Ất Mùi.

6/8/1941
DƯƠNG LỊCH6Thứ Tư
Tháng 8/1941
ÂM LỊCH14Tháng Sáu nhuận (đủ)
Năm Tân Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Tuất
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Tỵ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Mậu Thìn, Nhâm Thìn, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 8/1941

T2T3T4T5T6T7CN
19210311
412513614715/6N8169171018
1119122013211422152316241725
18261927202821292230231/7242
253264275286297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/8/1941 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 8 năm 1941 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu nhuận năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Bính Tuất, tháng Ất Mùi.
Ngày 6/8/1941 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Sâm. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/8/1941 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)