Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 9 năm 1948

Thứ Hai, 27/9/1948 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Mậu Tý — ngày Ất Mão, tháng Tân Dậu.

27/9/1948
DƯƠNG LỊCH27Thứ Hai
Tháng 9/1948
ÂM LỊCH25Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mão
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Tý
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Dậu, Đinh Dậu, Tân Mùi, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 27/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 27/9 →

Lịch tháng 9/1948

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/84253
647586971081191210
13111412151316141715/818161917
2018211922202321242225232624
2725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/9/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 9 năm 1948 dương lịch là ngày 25 tháng Tám năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Ất Mão, tháng Tân Dậu.
Ngày 27/9/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Trương. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/9/1948 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)