Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1948

Thứ Ba, 7/9/1948 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Mậu Tý — ngày Ất Mùi, tháng Tân Dậu.

7/9/1948
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 9/1948
ÂM LỊCH5Tháng Tám (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Tý
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 7/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/9 →

Lịch tháng 9/1948

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/84253
647586971081191210
13111412151316141715/818161917
2018211922202321242225232624
2725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/9/1948 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 9 năm 1948 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Tân Dậu.
Ngày 7/9/1948 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/1948 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)