Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 1 năm 1973

Chủ Nhật, 28/1/1973 dương lịch là ngày 25 tháng Chạp năm Nhâm Tý — ngày Giáp Tý, tháng Quý Sửu.

28/1/1973
DƯƠNG LỊCH28Chủ Nhật
Tháng 1/1973
ÂM LỊCH25Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Tý
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 28/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/1 →

Lịch tháng 1/1973

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/12526374
859610711812913101411
1512161317141815/12191620172118
2219232024212522262327242825
292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/1/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 1 năm 1973 dương lịch là ngày 25 tháng Chạp năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Quý Sửu.
Ngày 28/1/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Hư. Nên: Cúng tế, Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 28/1/1973 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)