Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 5 năm 1944

Chủ Nhật, 28/5/1944 dương lịch là ngày 7 tháng Tư nhuận năm Giáp Thân — ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Tỵ.

28/5/1944
DƯƠNG LỊCH28Chủ Nhật
Tháng 5/1944
ÂM LỊCH7Tháng Tư nhuận (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Thân
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y, Thời Đức. Sao xấu: Nguyệt Sát, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 28/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/5 →

Lịch tháng 5/1944

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412513614715/4
81691710181119122013211422
1523162417251826192720282129
221/4N232243254265276287
2983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/5/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 5 năm 1944 dương lịch là ngày 7 tháng Tư nhuận năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 28/5/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Hư. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 28/5/1944 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)