Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 9 năm 1999

Thứ Ba, 28/9/1999 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Kỷ Mão — ngày Quý Mùi, tháng Quý Dậu.

28/9/1999
DƯƠNG LỊCH28Thứ Ba
Tháng 9/1999
ÂM LỊCH19Tháng Tám (thiếu)
Năm Kỷ Mão
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Mão
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 9/1999

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/8112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/825162617
2718281929203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/9/1999 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 9 năm 1999 dương lịch là ngày 19 tháng Tám năm Kỷ Mão âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Quý Dậu.
Ngày 28/9/1999 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Vĩ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 28/9/1999 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)