Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 12 năm 1907

Chủ Nhật, 29/12/1907 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Đinh Mùi — ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Tý.

29/12/1907
DƯƠNG LỊCH29Chủ Nhật
Tháng 12/1907
ÂM LỊCH25Tháng Mười Một (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Đinh Mùi
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 29/12 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/12 →

Lịch tháng 12/1907

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842951/11627384
9510611712813914101511
1612171318141915/11201621172218
2319242025212622272328242925
30263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/12/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 12 năm 1907 dương lịch là ngày 25 tháng Mười Một năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Nhâm Tý.
Ngày 29/12/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương.
Giờ hoàng đạo ngày 29/12/1907 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)