Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1907

Tháng 12/1907 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/10 âm lịch và kết thúc ngày 27/11 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842951/11627384
9510611712813914101511
1612171318141915/11201621172218
2319242025212622272328242925
30263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1907

Xem ngày tốt tháng 12/1907

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1907

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật26/10Giáp ThânNgày bình thường
2/12Thứ Hai27/10Ất DậuNgày xấu
3/12Thứ Ba28/10Bính TuấtNgày bình thường
4/12Thứ Tư29/10Đinh HợiNgày bình thường
5/12Thứ Năm1/11Mậu TýNgày bình thường
6/12Thứ Sáu2/11Kỷ SửuNgày tốt
7/12Thứ Bảy3/11Canh DầnNgày xấu
8/12Chủ Nhật4/11Tân MãoNgày bình thường
9/12Thứ Hai5/11Nhâm ThìnNgày bình thường
10/12Thứ Ba6/11Quý TỵNgày xấu
11/12Thứ Tư7/11Giáp NgọNgày xấu
12/12Thứ Năm8/11Ất MùiNgày xấu
13/12Thứ Sáu9/11Bính ThânNgày tốt
14/12Thứ Bảy10/11Đinh DậuNgày tốt
15/12Chủ Nhật11/11Mậu TuấtNgày bình thường
16/12Thứ Hai12/11Kỷ HợiNgày xấu
17/12Thứ Ba13/11Canh TýNgày bình thường
18/12Thứ Tư14/11Tân SửuNgày tốt
19/12Thứ Năm15/11Nhâm DầnNgày xấu
20/12Thứ Sáu16/11Quý MãoNgày bình thường
21/12Thứ Bảy17/11Giáp ThìnNgày bình thường
22/12Chủ Nhật18/11Ất TỵNgày xấu
23/12Thứ Hai19/11Bính NgọNgày xấu
24/12Thứ Ba20/11Đinh MùiNgày xấu
25/12Thứ Tư21/11Mậu ThânNgày tốt
26/12Thứ Năm22/11Kỷ DậuNgày tốt
27/12Thứ Sáu23/11Canh TuấtNgày bình thường
28/12Thứ Bảy24/11Tân HợiNgày xấu
29/12Chủ Nhật25/11Nhâm TýNgày bình thường
30/12Thứ Hai26/11Quý SửuNgày tốt
31/12Thứ Ba27/11Giáp DầnNgày xấu